베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lan rộng" (1)
lan rộng
영어
동사to spread, to expand
Cần tránh mọi hành động có thể khiến xung đột lan rộng.
All actions that could escalate the conflict should be avoided.
관련 단어 "lan rộng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lan rộng" (8)
cúm lợn đang lan rộng
swine flu is prevalent
cúm heo đang lan rộng
swine flu is prevalent
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
infection is spreading
Đám cháy lan rộng.
The fire spread.
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
The forest fire spread due to strong winds and rugged terrain.
Cần tránh mọi hành động có thể khiến xung đột lan rộng.
All actions that could escalate the conflict should be avoided.
Nhiều nhà phân tích cảnh báo xung đột lan rộng.
Many analysts warn of widespread conflict.
Khối u hoàn toàn chưa lan rộng hay di căn.
The tumor had not spread or metastasized at all.
